學華語Kaori Dict

耗盡

giản thể: 耗尽

hàojìn

ㄏㄠˋ ㄐㄧㄣˋ

HAO TẬN

TOCFL 6
  1. 1.tiêu hao
  2. 2.dùng hết
  3. 3.cạn kiệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rút cạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的力氣耗盡了。

    wǒ de lìqi hàojìn le。

    Lực của tôi đã cạn kiệt

  • 2

    我的耐心快要耗盡了。

    wǒ de nàixīn kuàiyào hàojìn le。

    Tôi sắp hết kiên nhẫn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耗尽 nghĩa là gì? · Kaori Dict