耶哥尼雅
Yēgēníyǎ
[ㄧㄝ ㄍㄜ ㄋㄧˊ ㄧㄚˇ]
GIA CA NI NHÃ
- 1.Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 雅NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.