學華語Kaori Dict

耶誕節

giản thể: 耶诞节

dànjié

ㄧㄝ ㄉㄢˋ ㄐㄧㄝˊ

GIA ĐẢN TIẾT

  1. 1.Giáng Sinh (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    明天是耶誕節。

    míngtiān shì Yēdànjié。

    Ngày mai là lễ Giáng sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耶诞节 nghĩa là gì? · Kaori Dict