- 1.nghĩa đen: nắm tay nhau
- 2.hợp tác cùng nhau

例句Câu ví dụ
- 1
兩家公司聯手合作。
liǎng jiā gōng sī lián shǒu hé zuò
Hai công ty hợp tác cùng nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.