學華語Kaori Dict

聖女貞德

giản thể: 圣女贞德

ShèngZhēn

ㄕㄥˋ ㄋㄩˇ ㄓㄣ ㄉㄜˊ

THÁNH NỮ TRINH ĐỨC

  1. 1.Jeanne d'Arc (1412-1431), nữ anh hùng và giải phóng quân Pháp, bị xử tử như một phù thủy bởi người Burgundy và Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖女貞德拒絕放棄相信她聽到的聲音是來自上帝,而不是其他的。

    ShèngnǚZhēndé jùjué fàngqì xiāngxìn tā tīngdào de shēngyīn shì láizì Shàngdì, ér bùshì qítā de。

    Đức Thánh Nữ Jeanne d'Arc từ chối bỏ lại niềm tin rằng tiếng nói mà cô nghe được đến từ Thiên Chúa, chứ không phải ai khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖女貞德 nghĩa là gì? · Kaori Dict