學華語Kaori Dict

聖賢孔子鳥

giản thể: 圣贤孔子鸟

shèngxiánKǒngniǎo

ㄕㄥˋ ㄒㄧㄢˊ ㄎㄨㄥˇ ㄗˇ ㄋㄧㄠˇ

THÁNH HIỀN KHỔNG TỬ ĐIỂU

  1. 1.Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖賢孔子鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict