聚居
jùjū
[ㄐㄩˋ ㄐㄩ]
TỤ CƯ
- 1.sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là nhóm dân tộc)
- 2.tập trung sinh sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.