聚沙成塔
jùshāchéngtǎ
[ㄐㄩˋ ㄕㄚ ㄔㄥˊ ㄊㄚˇ]
TỤ SA THÀNH THÁP
- 1.hạt cát tích tụ thành toà tháp (thành ngữ); góp gió thành bão
- 2.tích tiểu thành đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!