聯合包裹服務公司
giản thể: 联合包裹服务公司
LiánhéBāoguǒFúwùGōngsī
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄅㄠ ㄍㄨㄛˇ ㄈㄨˊ ㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄙ]
LIÊN HỢP BAO KHOẢ PHỤC VỤ CÔNG TI
- 1.Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.