學華語Kaori Dict

聯合王國

giản thể: 联合王国

Liánwángguó

ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄨㄤˊ ㄍㄨㄛˊ

LIÊN HỢP VƯƠNG QUỐC

  1. 1.Vương quốc Liên hiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛丁堡的水邊地工程只是許多重建聯合王國城鎮的工程之一。

    Àidīngbǎo de shuǐbiān de gōngchéng zhǐshì xǔduō chóngjiàn Liánhéwángguó chéngzhèn de gōngchéng zhīyī。

    Công trình khu vực ven sông ở Edinburgh chỉ là một trong nhiều công trình phục hồi các thành phố và thị trấn của Vương quốc Anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯合王國 nghĩa là gì? · Kaori Dict