學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聯絡官
聯絡官
giản thể:
联络官
lián
luò
guān
[ㄌㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˋ ㄍㄨㄢ]
LIÊN LẠC QUAN
1.
sĩ quan liên lạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
聯合
liánhé
kết hợp
聯繫
liánxì
kết nối
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
網絡
wǎngluò
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
官
guān
quan chức
聯絡
liánluò
liên lạc
逐字解
Từng chữ trong từ
聯
liên
nối, liên kết
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
官
quan
quan — quan chức, công chức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聯絡官 nghĩa là gì? · Kaori Dict