- 1.thông tin liên hệ

例句Câu ví dụ
- 1
這些是我的聯系方式。
zhèxiē shì wǒ de liánxìfāngshì。
Đây là thông tin liên lạc của tôi
- 2
你有陳紅的聯系方式嗎?
nǐ yǒu Chén hóng de liánxìfāngshì ma?
Anh có thông tin liên lạc của Trần Hồng không?
- 3
你能把你的聯系方式發給我嗎?
nǐ néng bǎ nǐ de liánxìfāngshì fāgěi wǒ ma ?
Anh có thể gửi thông tin liên lạc của anh cho tôi được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.