學華語Kaori Dict

聯繫方式

giản thể: 联系方式

liánfāngshì

ㄌㄧㄢˊ ㄒㄧˋ ㄈㄤ ㄕˋ

LIÊN HỆ PHƯƠNG THỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些是我的聯系方式。

    zhèxiē shì wǒ de liánxìfāngshì。

    Đây là thông tin liên lạc của tôi

  • 2

    你有陳紅的聯系方式嗎?

    nǐ yǒu Chén hóng de liánxìfāngshì ma?

    Anh có thông tin liên lạc của Trần Hồng không?

  • 3

    你能把你的聯系方式發給我嗎?

    nǐ néng bǎ nǐ de liánxìfāngshì fāgěi wǒ ma ?

    Anh có thể gửi thông tin liên lạc của anh cho tôi được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯繫方式 nghĩa là gì? · Kaori Dict