學華語Kaori Dict

聯調聯試

giản thể: 联调联试

liántiáoliánshì

ㄌㄧㄢˊ ㄊㄧㄠˊ ㄌㄧㄢˊ ㄕˋ

LIÊN ĐIỀU LIÊN THÍ

  1. 1.gỡ lỗi và hiệu chỉnh
  2. 2.kiểm tra (cả hệ thống)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聯調聯試 nghĩa là gì? · Kaori Dict