例句Câu ví dụ
- 1
移民們忍受著肉體和精神的痛苦。
yímín men rěnshòu zhe ròutǐ hé jīngshén de tòngkǔ。
Những người di cư phải chịu đựng nỗi đau thể xác và tinh thần
- 2
靈魂是肉體的監牢。
línghún shì ròutǐ de jiānláo。
Tâm hồn là ngục tù của thân xác.
- 3
為什麼很多人認為,上帝的樣子與靈魂的本質很難看清,唯一原因在於,他們從沒有用感官引導他們的靈魂超越肉體之上.
wèishénme hěn duō rén rènwéi , Shàngdì de yàngzi yǔ línghún de běnzhì hěn nánkàn qīng , wéiyī yuányīn zàiyú , tāmen cóngméi yǒuyòng gǎnguān yǐndǎo tāmen de línghún chāoyuè ròutǐ zhīshàng .
Tại sao nhiều người cho rằng hình dạng của Thiên Chúa và bản chất của linh hồn rất khó nhìn thấy rõ, duy nhất lý do là họ chưa từng dùng giác quan để dẫn dắt linh hồn vượt qua thân xác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
