學華語Kaori Dict

肉垂麥雞

giản thể: 肉垂麦鸡

ròuchuímài

ㄖㄡˋ ㄔㄨㄟˊ ㄇㄞˋ ㄐㄧ

NHỤC THUỲ MẠCH KÊ

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim te te má đỏ (Vanellus indicus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肉垂麦鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict