學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
股慄
股慄
giản thể:
股栗
gǔ
lì
[ㄍㄨˇ ㄌㄧˋ]
CỔ LẬT
1.
(văn học) run rẩy vì sợ hãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
股票
gǔpiào
giấy chứng nhận cổ phần
股
gǔ
đùi
股東
gǔdōng
cổ đông
股市
gǔshì
thị trường chứng khoán
股份
gǔfèn
cổ phần (trong công ty)
炒股
chǎogǔ
(thông tục) đầu cơ cổ phiếu
股民
gǔmín
nhà đầu tư chứng khoán
屁股
pìgu
mông
逐字解
Từng chữ trong từ
股
cổ
đùi
慄
lật
run rẩy, run sợ, run rẩy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
孤立
gūlì
cô lập
故吏
gùlì
(văn học) thuộc cấp cũ
故里
gùlǐ
quê nhà; nơi sinh
穀粒
gǔlì
hạt (ngũ cốc)
股利
gǔlì
cổ tức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
股慄 nghĩa là gì? · Kaori Dict