學華語Kaori Dict

股癬

giản thể: 股癣

xuǎn

ㄍㄨˇ ㄒㄩㄢˇ

CỔ TIỂN

  1. 1.nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
  2. 2.nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
  3. 3.ngứa vùng bẹn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

股癣 nghĩa là gì? · Kaori Dict