肥牛
féiniú
[ㄈㄟˊ ㄋㄧㄡˊ]
PHÌ NGƯU
- 1.Thịt bò béo — miếng thịt bò béo (đặc biệt là dùng cho lẩu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
[ㄈㄟˊ ㄋㄧㄡˊ]
PHÌ NGƯU
