學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肥田粉
肥田粉
féi
tián
fěn
[ㄈㄟˊ ㄊㄧㄢˊ ㄈㄣˇ]
PHÌ ĐIỀN PHẤN
1.
phân amoni sulfat
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
田
tián
cánh đồng
肥皂
féizào
xà phòng
粉
fěn
bột
肥胖
féipàng
béo; béo phì
麵粉
miànfěn
bột mì
田徑
tiánjìng
điền kinh
逐字解
Từng chữ trong từ
肥
phì
mập
田
điền
ruộng, đất canh tác, đất trồng trọt
粉
phấn
bột
記憶技巧
Mẹo nhớ
田
ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肥田粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict