肥美
féiměi
[ㄈㄟˊ ㄇㄟˇ]
PHÌ MỸ

例句Câu ví dụ
- 1
這裡面裝滿了陳年葡萄酒和肥美的鹿肉。
zhèlǐ miàn zhuāngmǎn le chénnián pútaojiǔ hé féiměi de lùròu。
Trong đó đầy ắp rượu vang cũ và thịt hươu ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.