學華語Kaori Dict

肥美

féiměi

ㄈㄟˊ ㄇㄟˇ

PHÌ MỸ

  1. 1.màu mỡ
  2. 2.xum xuê
  3. 3.mũm mĩm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tròn trịa

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡面裝滿了陳年葡萄酒和肥美的鹿肉。

    zhèlǐ miàn zhuāngmǎn le chénnián pútaojiǔ hé féiměi de lùròu。

    Trong đó đầy ắp rượu vang cũ và thịt hươu ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肥美 nghĩa là gì? · Kaori Dict