肥肉
féiròu
[ㄈㄟˊ ㄖㄡˋ]
PHÌ NHỤC
- 1.mỡ (ví dụ: mỡ heo)
- 2.thịt mỡ
- 3.(ví von) mỏ vàng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.con bò sữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.