學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肥胖症
肥胖症
féi
pàng
zhèng
[ㄈㄟˊ ㄆㄤˋ ㄓㄥˋ]
PHÌ BÀN CHỨNG
1.
bệnh béo phì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
胖
pàng
mập
減肥
jiǎnféi
giảm cân
胖子
pàngzi
người mập
肥
féi
mập
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
癌症
áizhèng
ung thư
逐字解
Từng chữ trong từ
肥
phì
mập
胖
bàn, bỡn
mập
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肥胖症 nghĩa là gì? · Kaori Dict