學華語Kaori Dict

育幼院

yòuyuàn

ㄩˋ ㄧㄡˋ ㄩㄢˋ

DỤC ẤU VIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    孤兒們被帶到這間育幼院。

    gūér men bèi dài dào zhè jiān yùyòuyuàn。

    Những đứa trẻ mồ côi được đưa đến trại trẻ mồ côi này

  • 2

    我想對兒子育幼院的保母抱怨。

    wǒ xiǎng duì érzi yùyòuyuàn de bǎomǔ bàoyuàn。

    Tôi muốn khiếu nại với người chăm sóc trẻ em ở trại trẻ em

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

育幼院 nghĩa là gì? · Kaori Dict