學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脹
脹
giản thể:
胀
zhàng
[ㄓㄤˋ]
TRƯỚNG
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
膨脹
péngzhàng
mở rộng
通貨膨脹
tōnghuòpéngzhàng
lạm phát
吹脹
chuīzhàng
thổi phồng
滯脹
zhìzhàng
lạm phát đình trệ (tức lạm phát và đình trệ đồng thời)
發脹
fāzhàng
sưng lên
紫脹
zǐzhàng
bị đỏ và sưng
脹大
zhàngdà
sưng
脹起
zhàngqǐ
phồng
逐字解
Từng chữ trong từ
脹
trướng
sưng, phình to, giãn nở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
張
zhāng
mở ra
長
zhǎng
trưởng
漲
zhǎng
tăng (giá cả, sông ngòi)
章
zhāng
chương
漲
zhàng
sưng
賬
zhàng
tài khoản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胀 nghĩa là gì? · Kaori Dict