- 1.nhát gan
- 2.nhút nhát

例句Câu ví dụ
- 1
他有點兒膽小。
tā yǒu diǎnr dǎn xiǎo
Anh ấy hơi nhút nhát
- 2
她膽小。
tā dǎnxiǎo。
Cô ấy dè dặt.
- 3
她像兔子一樣膽小。
tā xiàng tùzi yīyàng dǎnxiǎo。
Cô ấy giống con thỏ về sự dè dặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.