學華語Kaori Dict

膽小

giản thể: 胆小

dǎnxiǎo

ㄉㄢˇ ㄒㄧㄠˇ

ĐẢM TIỂU

HSK 5TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有點兒膽小。

    tā yǒu diǎnr dǎn xiǎo

    Anh ấy hơi nhút nhát

  • 2

    她膽小。

    tā dǎnxiǎo。

    Cô ấy dè dặt.

  • 3

    她像兔子一樣膽小。

    tā xiàng tùzi yīyàng dǎnxiǎo。

    Cô ấy giống con thỏ về sự dè dặt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆小 nghĩa là gì? · Kaori Dict