學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膽肥
膽肥
giản thể:
胆肥
dǎn
féi
[ㄉㄢˇ ㄈㄟˊ]
ĐẢM PHÌ
1.
(thông tục) táo bạo
2.
trơ tráo
3.
có nhiều gan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
膽
dǎn
túi mật
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
膽子
dǎnzi
sự can đảm
逐字解
Từng chữ trong từ
膽
đảm
tá tràng
肥
phì
mập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
單非
dānfēi
cặp đôi mà một trong hai vợ chồng không phải là công dân Hong Kong
單飛
dānfēi
bay một mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胆肥 nghĩa là gì? · Kaori Dict