背光屏
bèiguāngpíng
[ㄅㄟˋ ㄍㄨㄤ ㄆㄧㄥˊ]
BỐI QUANG BÌNH
- 1.背光屏 — (điện tử) màn hình có ánh sáng nền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.