背城借一
bèichéngjièyī
[ㄅㄟˋ ㄔㄥˊ ㄐㄧㄝˋ ㄧ]
BỐI THÀNH TÁ NHẤT
- 1.làm theo kiểu chiến đấu tới cùng trước tường thành (thành ngữ); chiến đấu đến cùng
- 2.phản kháng trong tuyệt vọng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.