學華語Kaori Dict

背殺

giản thể: 背杀

bèishā

ㄅㄟˋ ㄕㄚ

BỐI SÁT

  1. 1.(tiếng lóng) (thường nói về phụ nữ) người trông hấp dẫn từ phía sau
  2. 2.người có dáng đẹp nhưng không nhất thiết có khuôn mặt thu hút
  3. 3.viết tắt của 背影殺手|背影杀手[bei4 ying3 sha1 shou3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背杀 nghĩa là gì? · Kaori Dict