學華語Kaori Dict

背著

giản thể: 背着

bèizhe

ㄅㄟˋ ㄓㄜ˙

BỐI TRƯỚC

HSK 6
  1. 1.quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó)
  2. 2.giấu diếm (ai đó)
  3. 3.để (tay) sau lưng

Cách đọc khác:bēizhemang trên lưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他肩上背著背包。

    tā jiān shàng bēi zhe bēi bāo

    Anh ấy đang mang túi xách trên vai

  • 2

    他背著背包。

    tā bēi zhe bēi bāo

    Anh ấy mang túi xách

  • 3

    花園老是背著陰。

    huāyuán lǎoshi bèizhe yīn。

    Vườn nhà luôn quay lưng về phía bóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背著 nghĩa là gì? · Kaori Dict