學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
背黑鍋
背黑鍋
giản thể:
背黑锅
bēi
hēi
guō
[ㄅㄟ ㄏㄟ ㄍㄨㄛ]
BỐI HẮC OA
1.
bị làm kẻ thế tội; bị đổ lỗi oan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
黑板
hēibǎn
bảng đen
背
bēi
mang nặng
背後
bèihòu
phía sau
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
黑暗
hēiàn
tối
背包
bēibāo
ba lô
逐字解
Từng chữ trong từ
背
bối, bội
lưng
黑
hắc
đen
鍋
oa
nồi nấu, chảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
背黑锅 nghĩa là gì? · Kaori Dict