學華語Kaori Dict

勝任

giản thể: 胜任

shèngrèn

ㄕㄥˋ ㄖㄣˋ

THẮNG NHIỆM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đủ khả năng
  2. 2.có năng lực (về chuyên môn)
  3. 3.đáp ứng được nhiệm vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你覺得我能勝任那個工作嗎?

    nǐ juéde wǒ néng shèngrèn nàge gōngzuò ma?

    Anh nghĩ tôi có thể làm được công việc đó không?

  • 2

    他們認為他勝任不了這項工作。

    tāmen rènwéi tā shèngrèn bùle zhè xiàng gōngzuò。

    Họ cho rằng anh ấy không đủ năng lực để đảm nhận công việc này

  • 3

    你認為他能夠勝任這個任務嗎?

    nǐ rènwéi tā nénggòu shèngrèn zhège rènwu ma ?

    Anh nghĩ rằng anh ấy có thể đảm đương được nhiệm vụ này không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜任 nghĩa là gì? · Kaori Dict