- 1.đủ khả năng
- 2.có năng lực (về chuyên môn)
- 3.đáp ứng được nhiệm vụ

例句Câu ví dụ
- 1
你覺得我能勝任那個工作嗎?
nǐ juéde wǒ néng shèngrèn nàge gōngzuò ma?
Anh nghĩ tôi có thể làm được công việc đó không?
- 2
他們認為他勝任不了這項工作。
tāmen rènwéi tā shèngrèn bùle zhè xiàng gōngzuò。
Họ cho rằng anh ấy không đủ năng lực để đảm nhận công việc này
- 3
你認為他能夠勝任這個任務嗎?
nǐ rènwéi tā nénggòu shèngrèn zhège rènwu ma ?
Anh nghĩ rằng anh ấy có thể đảm đương được nhiệm vụ này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.