學華語Kaori Dict

勝似

giản thể: 胜似

shèng

ㄕㄥˋ ㄙˋ

THẮNG TỰ

  1. 1.vượt trội
  2. 2.hơn
  3. 3.tốt hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管風吹浪打,勝似閒庭信步。

    bùguǎn fēng chuī làng dǎ, shèngsì xián tíng xìnbù。

    Không管风吹浪打,胜似闲庭信步。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胜似 nghĩa là gì? · Kaori Dict