胡人
húrén
[ㄏㄨˊ ㄖㄣˊ]
HỒ NHÂN
- 1.các nhóm dân tộc ở miền bắc và tây Trung Quốc thời cổ đại
- 2.người nước ngoài
- 3.man rợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.