學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胡圖族
胡圖族
giản thể:
胡图族
Hú
tú
zú
[ㄏㄨˊ ㄊㄨˊ ㄗㄨˊ]
HỒ ĐỒ TỘC
1.
nhóm dân tộc Hutu ở Rwanda và Burundi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地圖
dìtú
bản đồ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
圖
tú
sơ đồ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
圖畫
túhuà
tranh
圖片
túpiàn
bức tranh; bức ảnh
圖案
túàn
thiết kế; hoa văn
鬍子
húzi
râu
逐字解
Từng chữ trong từ
胡
hồ
cố ý
圖
đồ
sơ đồ
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
記憶技巧
Mẹo nhớ
圖
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胡圖族 nghĩa là gì? · Kaori Dict