胡天胡帝
hútiānhúdì
[ㄏㄨˊ ㄊㄧㄢ ㄏㄨˊ ㄉㄧˋ]
HỒ THIÊN HỒ ĐẾ
- 1.với tất cả sự uy nghi của một hoàng đế (thành ngữ)
- 2.liều lĩnh
- 3.không chừng mực

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.