學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胡扯淡
胡扯淡
hú
chě
dàn
[ㄏㄨˊ ㄔㄜˇ ㄉㄢˋ]
HỒ XẢ ĐẠM
1.
vô nghĩa
2.
lời lẽ vô trách nhiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
鬍子
húzi
râu
胡同兒
hútòngr
biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
胡說
húshuō
nói nhảm
扯
chě
kéo
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
逐字解
Từng chữ trong từ
胡
hồ
cố ý
扯
xả, chải
tear, kéo đổ
淡
đạm
nhạt, loãng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胡扯淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict