學華語Kaori Dict

胡椒粉

jiāofěn

ㄏㄨˊ ㄐㄧㄠ ㄈㄣˇ

HỒ TIÊU PHẤN

  1. 1.tiêu xay (tức là bột)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把鹽和胡椒粉拿給我。

    qǐng bǎ yán hé hújiāofěn ná gěi wǒ。

    Hãy đưa muối và tiêu cho tôi

  • 2

    按口味加鹽和胡椒粉。

    àn kǒuwèi jiā yán hé hújiāofěn。

    Theo khẩu vị thêm muối và tiêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡椒粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict