胡鄂公
HúÈgōng
[ㄏㄨˊ ㄜˋ ㄍㄨㄥ]
HỒ NGẠC CÔNG
- 1.Hu Egong (1884-1951), nhà cách mạng và chính trị gia Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.