學華語Kaori Dict

giản thể:

jiāo

ㄐㄧㄠ

GIAO

  1. 1.dán
  2. 2.keo
  3. 3.cao su
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhựa

例句Câu ví dụ

  • 1

    實驗室的老師為了這次實驗,準備了燒杯、試管、錐形瓶、酒精燈、鐵架臺、漏鬥、濾紙、膠頭滴管,還有藥品若乾。

    shíyànshì de lǎoshī wèile zhè cì shíyàn, zhǔnbèi le shāobēi、 shìguǎn、 zhuīxíngpíng、 jiǔjīngdēng、 tiě jià tái、 lòudǒu、 lǜzhǐ、 jiāo tóu dīguǎn, háiyǒu yàopǐn ruògān。

    Giáo viên trong phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các dụng cụ như cốc chia độ, ống nghiệm, bình tam giác, đèn cồn, giá đỡ sắt, ống hút, giấy lọc, ống hút cao su và một số lượng thuốc men

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胶 nghĩa là gì? · Kaori Dict