學華語Kaori Dict

胸懷坦蕩

giản thể: 胸怀坦荡

xiōnghuáitǎndàng

ㄒㄩㄥ ㄏㄨㄞˊ ㄊㄢˇ ㄉㄤˋ

HUNG HOÀI THẢN ĐÃNG

  1. 1.cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
  2. 2.thật thà
  3. 3.thẳng thắn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không ích kỷ
  2. 5.khoan dung
  3. 6.tư tưởng rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸懷坦蕩 nghĩa là gì? · Kaori Dict