胸有城府
xiōngyǒuchéngfǔ
[ㄒㄩㄥ ㄧㄡˇ ㄔㄥˊ ㄈㄨˇ]
HUNG HỮU THÀNH PHỦ
- 1.cách suy nghĩ thâm thúy (thành ngữ); khó đoán
- 2.sâu sắc và khôn ngoan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.