能上能下
néngshàngnéngxià
[ㄋㄥˊ ㄕㄤˋ ㄋㄥˊ ㄒㄧㄚˋ]
NĂNG THƯỢNG NĂNG HẠ
- 1.sẵn sàng làm bất kỳ công việc gì, cao hay thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.