能人
néngrén
[ㄋㄥˊ ㄖㄣˊ]
NĂNG NHÂN
HSK 7-9N
- 1.người tài giỏi
- 2.Homo habilis, loài vượn người Đông Phi đã tuyệt chủng

例句Câu ví dụ
- 1
我知道他是個能人。
wǒ zhīdào tā shì gě néngrén。
Tôi biết anh ấy là một người tài năng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.