學華語Kaori Dict

能量

néngliàng

ㄋㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

NĂNG LƯỢNG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.năng lượng
  2. 2.khả năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽有很大的能量。

    tài yang yǒu hěn dà de néng liàng

    Mặt trời có lượng năng lượng rất lớn

  • 2

    運動消耗能量。

    yùn dòng xiāo hào néng liàng

    Thể thao tiêu hao năng lượng

  • 3

    熱是一種能量。

    rè shì yīzhǒng néngliàng。

    Nhiệt là một dạng năng lượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

能量 nghĩa là gì? · Kaori Dict