例句Câu ví dụ
- 1
太陽有很大的能量。
tài yang yǒu hěn dà de néng liàng
Mặt trời có lượng năng lượng rất lớn
- 2
運動消耗能量。
yùn dòng xiāo hào néng liàng
Thể thao tiêu hao năng lượng
- 3
熱是一種能量。
rè shì yīzhǒng néngliàng。
Nhiệt là một dạng năng lượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
