- 1.lời tục tĩu
- 2.ngôn ngữ thô tục
- 3.nói chuyện thô lỗ

例句Câu ví dụ
- 1
他們就教我臟話來著。
tāmen jiù jiāo wǒ zānghuà láizhe。
Họ chỉ dạy tôi những lời chửi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.