學華語Kaori Dict

髒話

giản thể: 脏话

zānghuà

ㄗㄤ ㄏㄨㄚˋ

TẠNG THOẠI

  1. 1.lời tục tĩu
  2. 2.ngôn ngữ thô tục
  3. 3.nói chuyện thô lỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們就教我臟話來著。

    tāmen jiù jiāo wǒ zānghuà láizhe。

    Họ chỉ dạy tôi những lời chửi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脏话 nghĩa là gì? · Kaori Dict