學華語Kaori Dict

giản thể:

nǎo

ㄋㄠˇ

NÃO

  1. 1.não
  2. 2.tâm trí
  3. 3.đầu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bản chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    你應該進行腦部檢查。

    nǐ yīnggāi jìnxíng nǎo bù jiǎnchá。

    Bạn nên đi kiểm tra não

  • 2

    這個想法已經在他腦中存在了好久。

    zhège xiǎngfǎ yǐjīng zài tā nǎo zhōng cúnzài le hǎojiǔ。

    Ý tưởng này đã tồn tại trong đầu anh ấy lâu rồi

  • 3

    他是一個有意思的人,腦洞特別大。

    tā shì yīge yǒuyìsi de rén, nǎo dòng tèbié dà。

    Anh ấy là một người thú vị, đầu óc rất phong phú

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脑 nghĩa là gì? · Kaori Dict