學華語Kaori Dict

腦腫瘤

giản thể: 脑肿瘤

nǎozhǒngliú

ㄋㄠˇ ㄓㄨㄥˇ ㄌㄧㄡˊ

NÃO TRŨNG LỰU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有腦腫瘤。

    wǒ yǒu nǎozhǒngliú。

    Tôi bị khối u não

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脑肿瘤 nghĩa là gì? · Kaori Dict