學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腦脊液
腦脊液
giản thể:
脑脊液
nǎo
jǐ
yè
[ㄋㄠˇ ㄐㄧˇ ㄧㄝˋ]
NÃO TÍCH DỊCH
1.
dịch não tủy (CSF)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電腦
diànnǎo
máy tính
頭腦
tóunǎo
bộ não
腦袋
nǎodai
đầu
腦子
nǎozi
bộ não
大腦
dànǎo
não
血液
xuèyè
máu
腦筋
nǎojīn
bộ não
傷腦筋
shāngnǎojīn
thực sự đau đầu
逐字解
Từng chữ trong từ
腦
não
não
脊
tích
cột sống, sống lưng
液
dịch, giá
dịch, chất lỏng, chất lưu
記憶技巧
Mẹo nhớ
腦
NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脑脊液 nghĩa là gì? · Kaori Dict