學華語Kaori Dict

腳踏板

giản thể: 脚踏板

jiǎobǎn

ㄐㄧㄠˇ ㄊㄚˋ ㄅㄢˇ

CƯỚC ĐẠP BẢN

  1. 1.bàn đạp
  2. 2.bàn máy
  3. 3.(xe máy) sàn để chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脚踏板 nghĩa là gì? · Kaori Dict